Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jǐng · jǐng

阱

Nghĩabiến thể của 阱 (jǐng); hố bẫy; cái bẫy
Bộ thủ阝
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jǐngbiến thể của 阱 (jǐng)
  • jǐnghố bẫy; cái bẫy

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 井

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.