Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阱

Phồn thể: [穽]
jǐng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 阱 (jǐng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

阱

jǐng
Nghĩa tiếng Việthố bẫy; cái bẫy
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa