Houzii
← Từ điển
Từ ghép

势阱

Phồn thể: [勢阱]
shìjǐng
Nghĩa tiếng Việtgiếng thế (vật lý)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 giếng thế (vật lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập