Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì

势

Nghĩaquyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng
Bộ thủ力
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìquyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 执 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 执

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.