Chữ Hán
势
Nghĩaquyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng
Bộ thủ力
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 22 từ có chữ này
Cách đọc
- quyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 执 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 执
Từ có chữ này
- 优势Âm Hán Việt: ưu thếsự vượt trội; sự thống trị; lợi thếHSK 5
- 姿势Âm Hán Việt: tư thếtư thế; vị tríHSK 5
- 形势Âm Hán Việt: hình thếhoàn cảnh; tình hình; địa hìnhHSK 5
- 趋势Âm Hán Việt: xu thếxu hướng; khuynh hướngHSK 5
- 势力Âm Hán Việt: thế lựcquyền lực; ảnh hưởng; một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)HSK 6
- 手势Âm Hán Việt: thủ thếcử chỉ; dấu hiệu; tín hiệuHSK 6
- 伤势Âm Hán Việt: thương thếtình trạng chấn thươngHSK 7–9
- 劣势Âm Hán Việt: liệt thếthua kém; bất lợiHSK 7–9
- 势头Âm Hán Việt: thế đầusức mạnh; đà; xu hướngHSK 7–9
- 势必Âm Hán Việt: thế tấtchắc chắn sẽHSK 7–9
- 地势Âm Hán Việt: địa thếđịa hình; địa thếHSK 7–9
- 声势Âm Hán Việt: thanh thếdanh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởngHSK 7–9
Xem thêm 10 từ
- 局势Âm Hán Việt: cục thếtình hình; trạng thái (của sự việc)HSK 7–9
- 弱势Âm Hán Việt: nhược thếdễ tổn thương; yếuHSK 7–9
- 强势Âm Hán Việt: càng thếmạnh mẽ; quyền lực; (ngôn ngữ học) nhấn mạnhHSK 7–9
- 态势Âm Hán Việt: thái thếtư thế; tình hìnhHSK 7–9
- 攻势Âm Hán Việt: công thế(quân sự) tấn côngHSK 7–9
- 架势Âm Hán Việt: giá thếthái độ; tư thế (về một vấn đề nào đó, v.v.)HSK 7–9
- 气势Âm Hán Việt: khí thếtác phong oai nghiêm; sự cao cả; hùng vĩHSK 7–9
- 走势Âm Hán Việt: tẩu thếxu hướng; xu thế; lộ trìnhHSK 7–9
- 顺势Âm Hán Việt: thuận thếtận dụng; nắm bắt cơ hội; tiện thểHSK 7–9
- 势不可当Âm Hán Việt: thế bất khả đươngkhông thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lạiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
- 阿明、小兰,鉴于现在绿色消费已经成为明显的趋势,我想和朋友合伙创业,专门设计环保家居用品。Minh, Lan ơi, xét thấy tiêu dùng xanh hiện nay đã trở thành xu hướng rõ rệt, mình muốn cùng bạn hùn vốn khởi nghiệp, chuyên thiết kế đồ gia dụng thân thiện môi trường.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.