Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

声势

Phồn thể: [聲勢]
shēngshì
Nghĩa tiếng Việtdanh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởng
Âm Hán Việtthanh thế
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 danh tiếng và quyền lực
  2. 2 thanh thế
  3. 3 ảnh hưởng
  4. 4 đà
  5. 5 phong thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập