Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

法规

Phồn thể: [法規]
fǎguī
Nghĩa tiếng Việtluật pháp; đạo luật
Âm Hán Việtpháp qui
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 luật pháp
  2. 2 đạo luật

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập