Chữ Hán
规
Nghĩabiến thể của 规 (guī); compa; quy tắc; quy định
Bộ thủ见
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 规 (guī)
- compa; quy tắc; quy định
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 夫 + 见
- Phần chỉ nghĩa: 见
- Phần chỉ âm: 夫
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 规定Âm Hán Việt: qui địnhquy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy địnhHSK 4
- 规则Âm Hán Việt: qui tắcquy tắc; quy định; quy tắc và quy địnhHSK 5
- 规律Âm Hán Việt: qui luậtquy luật (ví dụ: khoa học); luật hành vi; mẫu hình đều đặnHSK 5
- 规模Âm Hán Việt: qui môquy mô; phạm vi; mức độHSK 5
- 常规Âm Hán Việt: thường quiquy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)HSK 6
- 正规Âm Hán Việt: chính quichính quy; theo tiêu chuẩnHSK 6
- 法规Âm Hán Việt: pháp quiluật pháp; đạo luậtHSK 6
- 规划Âm Hán Việt: qui vạchlập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trìnhHSK 6
- 规矩Âm Hán Việt: qui củnghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; quy tắcHSK 6
- 规范Âm Hán Việt: qui phạmchuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cáchHSK 6
- 违规Âm Hán Việt: vi quivi phạm quy tắcHSK 6
- 犯规Âm Hán Việt: phạm quiphạm luật; phá vỡ quy tắc; một hành vi phạm phápHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
- 真方便!不过进站时要按照规定通过安检,行李也不能超过二十千克。Tiện thật đấy! Có điều lúc vào ga phải theo quy định đi qua cửa kiểm tra an ninh, hành lý cũng không được vượt quá 20 kg.
- 许多年轻人在创业时充满热情,但往往容易忽视市场规律。一旦产品脱离了消费者的实际需求,再多的广告投资也难以带来长远的利润。Nhiều người trẻ khi khởi nghiệp tràn đầy nhiệt huyết, nhưng thường dễ xem nhẹ quy luật thị trường. Một khi sản phẩm脱离 nhu cầu thực tế của người tiêu dùng, đầu tư quảng cáo nhiều đến mấy cũng khó mang lại lợi nhuận lâu dài.Từ trong câu:许多 (xǔduō)年轻人 (niánqīngrén)在 (zài)创业 (chuàngyè)时 (shí)充满 (chōngmǎn)热情 (rèqíng)但 (dàn)往往 (wǎngwǎng)容易 (róngyì)忽视 (hūshì)市场 (shìchǎng)规律 (guīlǜ)一旦 (yīdàn)产品 (chǎnpǐn)脱离 (tuōlí)了 (le)消费者 (xiāofèizhě)的 (de)实际 (shíjì)需求 (xūqiú)再 (zài)多 (duō)的 (de)广告 (guǎnggào)投资 (tóuzī)也 (yě)难以 (nányǐ)带来 (dàilái)长远 (chángyuǎn)的 (de)利润 (lìrùn)
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.