Chữ Hán
窥
Nghĩanhìn trộm; dò xét; biến thể của 窥 (kuī)
Bộ thủ穴
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- nhìn trộm; dò xét
- biến thể của 窥 (kuī)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 规
- Phần chỉ nghĩa: 穴
- Phần chỉ âm: 规
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.