Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

窥

Phồn thể: [窺]
kuī
Nghĩa tiếng Việtnhìn trộm; dò xét
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

窥

Phồn thể: [闚]
kuī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 窥 (kuī)
  • 1 chữ
  • 13 nét