Chữ đơnChữ đa âm
窥
Phồn thể: [窺]Nghĩa
- 1 nhìn trộm
- 2 dò xét
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 偷窥[偷窺]Cấp: HSK 7–9nhìn trộm; nhìn lén; hành vi nhìn trộm
- 管窥[管窺]nhìn việc gì đó qua ống tre; có tầm nhìn hạn hẹp
- 窥豹[窺豹]nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo; nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
- 窥视[窺視]nhìn trộm; theo dõi; nhìn lén
- 窥伺[窺伺]rình rập; chờ đợi (cơ hội)
- 窥探[窺探]dò xét hoặc do thám; tọc mạch; nhìn trộm
- 窥望[窺望]nhìn trộm; do thám
- 窥知[窺知]tìm ra; phát hiện
- 觑窥[覷窺]nhìn trộm
- 内窥镜[內窺鏡]ống nội soi
- 偷窥狂[偷窺狂]kẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén
- 管窥所及[管窺所及]theo ý kiến khiêm tốn của tôi