Từ ghép
窥视
Phồn thể: [窺視]Nghĩa
- 1 nhìn trộm
- 2 theo dõi
- 3 nhìn lén
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.