Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窥视

Phồn thể: [窺視]
kuīshì
Nghĩa tiếng Việtnhìn trộm; theo dõi; nhìn lén
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn trộm
  2. 2 theo dõi
  3. 3 nhìn lén

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập