Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì · shì · shì

视

Nghĩabiến thể của 视 (shì); biến thể của 示 (shì); biến thể cũ của 视 (shì); (hình thức kết hợp) nhìn
Bộ thủ见
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìbiến thể của 视 (shì); biến thể của 示 (shì)
  • shìbiến thể cũ của 视 (shì)
  • shì(hình thức kết hợp) nhìn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 见

  • Phần chỉ nghĩa: 见
  • Phần chỉ âm: 礻

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.