Cấp: HSK 7–9Từ ghép
卫视
Phồn thể: [衛視]Nghĩa tiếng Việttruyền hình vệ tinh (viết tắt của 卫星电视 (wèixīngdiànshì))
Âm Hán Việtvệ thị
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 truyền hình vệ tinh (viết tắt của 卫星电视 (wèixīngdiànshì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng