Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

一旦

yídàn
Nghĩa tiếng Việttrong trường hợp (điều gì đó xảy ra); nếu; một khi (điều gì đó xảy ra, thì...)
Âm Hán Việtnhất đán
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trong trường hợp (điều gì đó xảy ra)
  2. 2 nếu
  3. 3 một khi (điều gì đó xảy ra, thì...)
  4. 4 khi
  5. 5 trong thời gian ngắn
  6. 6 trong một ngày

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập