Cấp: HSK 4Từ ghép
实际
Phồn thể: [實際]Nghĩa tiếng Việtthực tế; thực hành; thực tiễn
Âm Hán Việtthực tế
- 2 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thực tế
- 2 thực hành
- 3 thực tiễn
- 4 thực
- 5 sự thật
Câu ví dụ
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
- 难道你忘了王老师教我们的方法吗?实际上,并没有什么特别的捷径,关键在于每天坚持阅读和积累。Chẳng lẽ bạn quên phương pháp thầy Vương dạy chúng mình rồi sao? Trên thực tế, chẳng có đường tắt đặc biệt nào cả, mấu chốt nằm ở việc mỗi ngày kiên trì đọc và tích luỹ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 实际上[實際上][thực tế thượng]Cấp: HSK 4thực ra; trên thực tế; thực tế là
- 实际性[實際性]tính thực tiễn
- 不切实际[不切實際]không thực tế; không khả thi
- 切合实际[切合實際]thực tế; tương ứng với thực tế; đáp ứng tình huống thực tiễn
- 实际参数[實際參數](tin học) tham số thực tế; đối số
- 实际情况[實際情況]hoàn cảnh thực tế; tình hình thực tế; thực tế
- 实际应用[實際應用]ứng dụng thực tiễn
- 不切合实际[不切合實際]không thực tế; không phù hợp với thực tế
- 实际控制人[實際控制人](luật công ty) người kiểm soát thực tế
- 实际控制线[實際控制線]Đường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát và lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 竟然[cánh nhiên]Cấp: HSK 4một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
- 理解[lí giải]Cấp: HSK 4lĩnh hội; hiểu
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 难道[難道][nan đạo]Cấp: HSK 4chẳng lẽ...; có thể nào...?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan