Houzii
← Từ điển
Từ ghép

切合实际

Phồn thể: [切合實際]
qièhéshíjì
Nghĩa tiếng Việtthực tế; tương ứng với thực tế; đáp ứng tình huống thực tiễn
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực tế
  2. 2 tương ứng với thực tế
  3. 3 đáp ứng tình huống thực tiễn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập