Chữ HánChữ đa âm
切
Nghĩa cắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến; nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; mài
Bộ thủ刀
Âm Hán Việt thiết
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: thiếtcắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến
- nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; mài
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 七 + 刀
- Phần chỉ nghĩa: 刀
- Phần chỉ âm: 七
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 一切Âm Hán Việt: nhất thiếtmọi thứ; mọi; tất cảHSK 4
- 亲切Âm Hán Việt: thân thiếtthân thiện; ấm áp; gần gũiHSK 5
- 密切Âm Hán Việt: mật thiếtgần gũi; quen thuộc; thân mậtHSK 5
- 切实Âm Hán Việt: thiết thựckhả thi; thực tế; thực tiễnHSK 6
- 急切Âm Hán Việt: cấp thiếtháo hức; nóng vộiHSK 6
- 迫切Âm Hán Việt: bách thiếtkhẩn cấp; cấp báchHSK 6
- 关切Âm Hán Việt: quan thiếthết sức quan tâm; lo lắng (về)HSK 7–9
- 切割Âm Hán Việt: thiết cắtcắtHSK 7–9
- 切忌Âm Hán Việt: thiết kịtránh như điều cấm kỵ; tránh bằng mọi giáHSK 7–9
- 切换Âm Hán Việt: thiết hoánchuyển đổi; chuyển chế độ hoặc luồng dữ liệu; chuyển cảnh (sang cảnh mới)HSK 7–9
- 切磋Âm Hán Việt: thiết gâytrao đổi học hỏi; học hỏi lẫn nhauHSK 7–9
- 切记Âm Hán Việt: thiết kínhớ cho kỹHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 切身Âm Hán Việt: thiết thântrực tiếp; liên quan đến bản thân; cá nhânHSK 7–9
- 切除Âm Hán Việt: thiết trừcắt bỏ; cắt ra (một khối u)HSK 7–9
- 恳切Âm Hán Việt: khấn thiếttha thiết; chân thànhHSK 7–9
- 深切Âm Hán Việt: thâm thiếtcảm nhận sâu sắc; chân thành; thành tâmHSK 7–9
- 确切Âm Hán Việt: xác thiếtrõ ràng; chính xác; đúng đắnHSK 7–9
- 贴切Âm Hán Việt: thiếp thiếtsát nghĩa; gần nhất (bản dịch)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 刚到一个陌生的城市时,周围的一切看起来都很新鲜,但也难免会让人觉得孤单。Khi mới đến một thành phố xa lạ, mọi thứ xung quanh trông đều rất mới mẻ, nhưng cũng khó tránh khỏi khiến người ta cảm thấy cô đơn.
- 在现代职场中,单靠一个人的力量很难完成复杂的大项目。优秀的员工不光自己业务熟练,而且懂得与同事密切配合。Trong môi trường công sở hiện đại, chỉ dựa vào sức của một người thì rất khó hoàn thành dự án lớn phức tạp. Nhân viên xuất sắc không chỉ giỏi nghiệp vụ của mình, mà còn biết phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp.
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.