Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

孤单

Phồn thể: [孤單]
gūdān
Nghĩa tiếng Việtđơn độc; cô đơn; nỗi cô đơn
Âm Hán Việtcô đơn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đơn độc
  2. 2 cô đơn
  3. 3 nỗi cô đơn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập