Chữ Hán
孤
Nghĩacô đơn; cô độc
Bộ thủ子
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- cô đơn; cô độc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 子 + 瓜
- Phần chỉ nghĩa: 子
- Phần chỉ âm: 瓜
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 孤独Âm Hán Việt: cô độccô đơn; đơn độcHSK 6
- 孤儿Âm Hán Việt: cô nhitrẻ mồ côiHSK 7–9
- 孤单Âm Hán Việt: cô đơnđơn độc; cô đơn; nỗi cô đơnHSK 7–9
- 孤立Âm Hán Việt: cô lậpcô lập; bị cô lập; không liên quan; không phù hợpHSK 7–9
- 孤零零Âm Hán Việt: cô lênh lênhcô đơn; bị cô lập và không có sự giúp đỡ; một mình một bóngHSK 7–9
- 孤陋寡闻Âm Hán Việt: cô lậu quả vănthiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm; thiếu thông tin và thiển cậnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 刚到一个陌生的城市时,周围的一切看起来都很新鲜,但也难免会让人觉得孤单。Khi mới đến một thành phố xa lạ, mọi thứ xung quanh trông đều rất mới mẻ, nhưng cũng khó tránh khỏi khiến người ta cảm thấy cô đơn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.