Cấp: HSK 7–9Từ ghép
孤立
Nghĩa tiếng Việtcô lập; bị cô lập; không liên quan; không phù hợp
Âm Hán Việtcô lập
Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: ngoài nghĩa "bị cô lập", trong văn nghị luận hay dùng cụm "孤立地看问题" (nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện, tách rời khỏi mối liên hệ tổng thể).
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cô lập
- 2 bị cô lập
- 3 không liên quan; không phù hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng