Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孤立无援

Phồn thể: [孤立無援]
gūlìwúyuán
Nghĩa tiếng Việtbị cô lập và không có sự giúp đỡ
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 bị cô lập và không có sự giúp đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập