Cấp: HSK 4Từ ghép
周围
Phồn thể: [周圍]Nghĩa tiếng Việtvùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Âm Hán Việtchu vè
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Câu ví dụ
- 刚到一个陌生的城市时,周围的一切看起来都很新鲜,但也难免会让人觉得孤单。Khi mới đến một thành phố xa lạ, mọi thứ xung quanh trông đều rất mới mẻ, nhưng cũng khó tránh khỏi khiến người ta cảm thấy cô đơn.
- 小侯,我以前来过这片郊区,那时候河水受过污染,周围的树也很少。Tiểu Hầu ơi, trước đây mình từng đến vùng ngoại ô này, hồi đó nước sông từng bị ô nhiễm, cây cối xung quanh cũng rất ít.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này