Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

只好

zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Âm Hán Việtchỉ háo
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập