Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhī · zhī · zhǐ · zhǐ · zhǐ

只

Nghĩazhī hạt bắt đầu chín; zhī lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.; zhǐ chỉ; chỉ đơn thuần; chỉ là; zhǐ biến thể của 只 (zhǐ); zhǐ biến thể của 只 (zhǐ)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtzhī chỉ; zhǐ chỉ
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhīÂm Hán Việt: chỉhạt bắt đầu chín
  • zhīlượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.
  • zhǐÂm Hán Việt: chỉchỉ; chỉ đơn thuần; chỉ là
  • zhǐbiến thể của 只 (zhǐ)
  • zhǐbiến thể của 只 (zhǐ)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 八

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.