Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
冷
Nghĩa
- 1 lạnh
Câu ví dụ
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
- 小雪,今天外面的天是阴天还是晴天?我手有一点儿冷。Tiểu Tuyết ơi, hôm nay trời bên ngoài là trời âm u hay trời nắng thế? Tay mình hơi lạnh một chút.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 寒冷[hàn lạnh]Cấp: HSK 4lạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh
- 冷静[冷靜][lạnh tĩnh]Cấp: HSK 4bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc; (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
- 冷淡[lạnh đạm]Cấp: HSK 7–9lạnh lùng; thờ ơ
- 冷冻[冷凍][lạnh đông]Cấp: HSK 7–9đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng
- 冷酷[lạnh khốc]Cấp: HSK 7–9vô cảm; nhẫn tâm
- 冷落[lạnh lạc]Cấp: HSK 7–9hoang vắng; ít người qua lại; đối xử lạnh nhạt
- 冷门[冷門][lạnh môn]Cấp: HSK 7–9một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi
- 冷漠[lạnh mạc]Cấp: HSK 7–9lạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơ
- 冷气[冷氣][lạnh khí]Cấp: HSK 7–9máy lạnh (Đài Loan)
- 冷却[冷卻][lạnh khước]Cấp: HSK 7–9làm nguội (nghĩa đen và bóng)
- 冷战[冷戰]Cấp: HSK 7–9(Mỹ-Xô) Chiến tranh Lạnh
- 冷战[冷戰][lạnh chiến]Cấp: HSK 7–9chiến tranh lạnh; (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng; hầu như không nói chuyện với nhau
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病[bệnh]Cấp: HSK 1bệnh; bệnh tật; ngã bệnh
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 喝[hát]Cấp: HSK 1uống; biến thể của 嗬 (hē)
- 回[hồi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3xoay vòng; quay lại; quay quanh
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 来[來][lai]Cấp: HSK 1đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- 了[liễu]Cấp: HSK 1(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này