Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

冷落

lěngluò
Nghĩa tiếng Việthoang vắng; ít người qua lại; đối xử lạnh nhạt
Âm Hán Việtlạnh lạc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoang vắng
  2. 2 ít người qua lại
  3. 3 đối xử lạnh nhạt
  4. 4 hắt hủi
  5. 5 phớt lờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập