Chữ HánChữ đa âm
落
Nghĩa rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rút; bỏ sót; bị thiếu; quên không mang; cách đọc khẩu ngữ của 落 (luò) trong một số tổ hợp nhất định
Bộ thủ艹
Âm Hán Việt lạc; lạc
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: lạcrơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rút
- Âm Hán Việt: lạcbỏ sót; bị thiếu; quên không mang
- cách đọc khẩu ngữ của 落 (luò) trong một số tổ hợp nhất định
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 洛
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 洛
Từ có chữ này
- 降落Âm Hán Việt: giáng lạchạ xuống; hạ cánhHSK 4
- 落后Âm Hán Việt: lạc hậutụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậuHSK 6
- 落地Âm Hán Việt: lạc địarơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đấtHSK 6
- 角落Âm Hán Việt: góc lạcgóc khuất; gócHSK 6
- 下落Âm Hán Việt: hạ lạctung tích; rơi; rớtHSK 7–9
- 低落Âm Hán Việt: đây lạcchán nản; u sầu; suy giảm; trở nên tồi tệ hơnHSK 7–9
- 冷落Âm Hán Việt: lạnh lạchoang vắng; ít người qua lại; đối xử lạnh nhạtHSK 7–9
- 回落Âm Hán Việt: hồi lạcrơi xuống; trở về mức thấp sau khi tăng (mực nước, giá cả, v.v.)HSK 7–9
- 坐落Âm Hán Việt: toạ lạctoạ lạc; nằm ở (của một toà nhà)HSK 7–9
- 坠落Âm Hán Việt: truỵ lạcrơi; rớtHSK 7–9
- 堕落Âm Hán Việt: đoạ lạcsa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bạiHSK 7–9
- 失落Âm Hán Việt: thất lạcmất (cái gì đó); đánh rơi; cảm giác mất mátHSK 7–9
Xem thêm 12 từ
- 奚落chế nhạo; chế giễu; chọc ghẹoHSK 7–9
- 散落Âm Hán Việt: tản lạcphân tán; rơi vãi; rải rácHSK 7–9
- 段落Âm Hán Việt: đoạn lạcđoạn; khoảng thời gian; đoạn vănHSK 7–9
- 没落Âm Hán Việt: một lạcsa sút; suy tànHSK 7–9
- 着落Âm Hán Việt: trứ lạctung tích; nơi ổn định; nguồn đáng tin cậy (về tài chính, v.v.)HSK 7–9
- 脱落Âm Hán Việt: thoát lạcrơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết)HSK 7–9
- 落实Âm Hán Việt: lạc thựcthực tế; có thể thực hiện; thi hànhHSK 7–9
- 落差Âm Hán Việt: lạc saimức chênh lệch độ cao; (nghĩa bóng) khoảng cách (về lương, kỳ vọng v.v.); sự chênh lệchHSK 7–9
- 落成Âm Hán Việt: lạc thànhhoàn thành một dự án xây dựngHSK 7–9
- 落户Âm Hán Việt: lạc hộổn định; thiết lập gia đìnhHSK 7–9
- 衰落Âm Hán Việt: suy lạcsuy tàn; suy sụp; suy giảmHSK 7–9
- 丢三落四Âm Hán Việt: điêu tam lạc tứđãng trí; đầu óc trống rỗngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪,你看外面的树叶都变黄了,地上也落满了树叶。这个季节天气变化真快,早上还挺热,下午突然就刮大风了!Tiểu Tuyết ơi, bạn nhìn lá cây bên ngoài đều chuyển vàng cả rồi, trên mặt đất cũng rụng đầy lá. Mùa này thời tiết thay đổi nhanh thật, buổi sáng còn khá nóng, buổi chiều đột nhiên đã nổi gió to rồi!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.