Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
luò · là · lào

落

Nghĩaluò rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rút; là bỏ sót; bị thiếu; quên không mang; lào cách đọc khẩu ngữ của 落 (luò) trong một số tổ hợp nhất định
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtluò lạc; là lạc
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • luòÂm Hán Việt: lạcrơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rút
  • làÂm Hán Việt: lạcbỏ sót; bị thiếu; quên không mang
  • làocách đọc khẩu ngữ của 落 (luò) trong một số tổ hợp nhất định

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 洛

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 洛

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.