Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

堕落

Phồn thể: [墮落]
duòluò
Nghĩa tiếng Việtsa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại
Âm Hán Việtđoạ lạc
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sa đọa
  2. 2 thoái hóa
  3. 3 trở nên đồi bại
  4. 4 tham nhũng
  5. 5 rơi vào sa ngã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập