Từ ghép
自甘堕落
Phồn thể: [自甘墮落]Nghĩa
- 1 tự buông thả (thành ngữ)
- 2 tự để mình sa ngã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.