Chữ Hán
甘
Nghĩangọt; sẵn lòng; họ [Gan1]; viết tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)
Bộ thủ甘
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- ngọt; sẵn lòng
- họ [Gan1]; viết tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 卄 + 二
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 其qíÂm Hán Việt: kìcủa anh ấy; của cô ấy; của nóHSK 3
- 甜tiánÂm Hán Việt: điềmngọtHSK 3
- 甚shènquá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳHSK 4
- 某mǒuÂm Hán Việt: mỗmột vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác địnhHSK 5
- 嵌kǎnxem 赤嵌楼 (Chìkǎnlóu)HSK 7–9
- 酣hānsay sưaHSK 7–9
- 邯hántên một quận ở Hà Bắc
- 坩gānnồi nấu chảy
- 拑qiáncái kìm; kẹp; kẹp chặt
- 泔gānnước vo gạo
- 甙dàithuật ngữ cũ của 糖苷 (tánggān), glycoside
- 绀gànmàu tím hoặc màu tía
- 苷gāncam thảo; glycoside
- 柑gānquýt lớn
- 疳gānbệnh còi xương
- 钳qiánkìm; khoá; mỏ kẹp
- 紺
- 蚶hānnghêu nhỏ (Arca inflata)
- 鉗
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.