Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gān · Gān

甘

Nghĩangọt; sẵn lòng; họ [Gan1]; viết tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)
Bộ thủ甘
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gānngọt; sẵn lòng
  • Gānhọ [Gan1]; viết tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 卄 + 二

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.