Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

甘

gān
Nghĩa tiếng Việtngọt; sẵn lòng
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

甘

Gān
Nghĩa tiếng Việthọ [Gan1]; viết tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa