Từ ghép
不甘
Nghĩa
- 1 không cam tâm
- 2 không đành lòng
- 3 không sẵn sàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不甘心không cam tâm; không đành lòng
- 不甘于[不甘於]không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)
- 不甘后人[不甘後人](thành ngữ) không muốn bị vượt qua; không bằng lòng tụt hậu
- 不甘寂寞không muốn chịu cô đơn hoặc nhàn rỗi; không muốn bị bỏ rơi
- 不甘人后[不甘人後](thành ngữ) không muốn bị vượt qua; không bằng lòng tụt hậu
- 不甘示弱không chịu thua kém
- 食之无味,弃之不甘[食之無味,棄之不甘]xem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜 (shízhīwúwèiqìzhīkěxī)