Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不甘寂寞

bùgānjìmò
Nghĩa tiếng Việtkhông muốn chịu cô đơn hoặc nhàn rỗi; không muốn bị bỏ rơi
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không muốn chịu cô đơn hoặc nhàn rỗi
  2. 2 không muốn bị bỏ rơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập