Chữ Hán
寂
Nghĩaim lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
Bộ thủ宀
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- im lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 叔
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 叔shūchú; em trai của cha; em trai của chồng
- Phần chỉ nghĩa: 宀
- Phần chỉ âm: 叔
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.