Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì

寂

Nghĩaim lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
Bộ thủ宀
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìim lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 叔

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 叔

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.