Chữ đơn
寂
Nghĩa tiếng Việtim lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 im lặng
- 2 cô đơn
- 3 tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 寂寞[tịch mịch]Cấp: HSK 6cô đơn; cô quạnh; (về một nơi) yên tĩnh
- 寂静[寂靜][tịch tĩnh]Cấp: HSK 7–9yên tĩnh
- 沉寂im lặng; tĩnh lặng
- 孤寂cô đơn; hoang vắng
- 寂寂yên tĩnh
- 寂寥(văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải
- 寂灭[寂滅]tiêu tan; phai nhạt; niết bàn (Phật giáo)
- 静寂[靜寂]yên tĩnh; im lặng
- 寂然im lặng; yên tĩnh
- 空寂trống rỗng và im lặng; hoang vắng
- 枯寂ảm đạm; hoang vắng; thiếu sức sống
- 冷寂lạnh lẽo và hoang vắng; cô đơn