寂寂Từ ghép寂寂jìjìNghĩa tiếng Việtyên tĩnh2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 yên tĩnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.寂im lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]Trang chữ →寂im lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →