沉寂Từ ghép沉寂chénjìNghĩa tiếng Việtim lặng; tĩnh lặng2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 im lặng2 tĩnh lặngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沉[tròm]chìm; ngâm; lặnTrang chữ →寂im lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →