Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chén

沉

Nghĩachìm; ngâm; lặn
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttròm
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chénÂm Hán Việt: tròmchìm; ngâm; lặn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 冗

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.