Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

展

zhǎn
Nghĩa tiếng Việtmở ra; mở rộng; trưng bày
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở ra
  2. 2 mở rộng
  3. 3 trưng bày
  4. 4 đưa vào thực hiện
  5. 5 trì hoãn
  6. 6 kéo dài
  7. 7 triển lãm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

展

Zhǎn
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhan3]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zhan3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập