Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
zhǎnshì

展示

Nghĩa tiếng Việttiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Âm Hán Việttriển thị
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập