Cấp: HSK 5Từ ghép
实验
Phồn thể: [實驗]Nghĩa tiếng Việtthí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
Âm Hán Việtthực nghiệm
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thí nghiệm
- 2 kiểm tra
- 3 mang tính thí nghiệm
- 4 tiến hành thí nghiệm
Câu ví dụ
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
- 王老师,这次实验数据又没达到预期,我简直快失去信心了,是不是我根本不适合搞科研?Thầy Vương ơi, số liệu thí nghiệm lần này lại không đạt kỳ vọng, em gần như sắp mất hết tự tin rồi, có phải em vốn không hợp làm nghiên cứu khoa học không ạ?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 实验室[實驗室][thực nghiệm thất]Cấp: HSK 5phòng thí nghiệm
- 实验所[實驗所]phòng thí nghiệm; viện nghiên cứu
- 实验组[實驗組]nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị
- 科学实验[科學實驗]thí nghiệm khoa học
- 贝尔实验室[貝爾實驗室]Bell Labs
- 实验室感染[實驗室感染]nhiễm trùng phòng thí nghiệm
- 实验心理学[實驗心理學]tâm lý học thực nghiệm
- 语言实验室[語言實驗室]phòng thí nghiệm ngôn ngữ
- 国家重点实验室[國家重點實驗室]Các Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)
- 喷气推进实验室[噴氣推進實驗室]Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực, trung tâm R&D ở Pasadena, California
- 布鲁克海文实验室[布魯克海文實驗室]Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
- 布鲁克海文国家实验室[布魯克海文國家實驗室]Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 元旦[nguyên đán]Cấp: HSK 5Ngày Tết Nguyên Đán
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu nhượng bộ 即使…也… · 即使 + Giả thiết nhượng bộ (dù cho...),Chủ ngữ + 也 + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9