Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实验室感染

Phồn thể: [實驗室感染]
shíyànshìgǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhiễm trùng phòng thí nghiệm
  • 5 chữ
  • 49 nét