Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì · Shì

室

Nghĩaphòng; đơn vị công tác; mộ; họ [Shi4]
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtthất
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìÂm Hán Việt: thấtphòng; đơn vị công tác; mộ
  • ShìChưa có âm thanhhọ [Shi4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 至

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 至

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.