Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
jí

极

Phồn thể: [極]
Nghĩa tiếng Việtcực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùng
Âm Hán Việtcực
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cực kỳ
  2. 2 cực (địa lý, vật lý)
  3. 3 tột cùng
  4. 4 đỉnh

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập