Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Phó từ mức độ 挺…的 & Bổ ngữ mức độ …极了

Cấu trúc cốt lõi

挺 + Tính từ + 的 | Tính từ / Động từ tâm lý + 极了

1. Bản chất & Cách dùng

"挺 + Tính từ + 的" dùng trong khẩu ngữ nghĩa là "khá là…" (挺好的, 挺安静的). "Tính từ + 极了" là bổ ngữ mức độ cao nghĩa là "…vô cùng / …cực kỳ" (好看极了, 满意极了).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè个ge小xiǎo区qū的de环huán境jìng挺tǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)好hǎo的de,又yòu安ān静jìng又yòu干gān净jìng。Môi trường của khu chung cư này khá tốt, vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ.
  2. 春chūn天tiān到dào了liǎo,花huā园yuán里lǐ的de树shù和hé草cǎo地dì漂piào亮liang极jí了le!Mùa xuân đến rồi, cây cối và bãi cỏ trong vườn hoa đẹp vô cùng!

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这个花园很漂亮极了。Câu đúng: 这个花园漂亮极了。Khi đã có bổ ngữ mức độ 极了 ở sau tính từ thì không thêm phó từ 很 ở trước tính từ nữa.