Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

安静

Phồn thể: [安靜]
ānjìng
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
Âm Hán Việtan tĩnh
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 yên tĩnh
  2. 2 bình yên
  3. 3 điềm tĩnh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập