Houzii
← Từ điển
Từ ghép

树上开花

Phồn thể: [樹上開花]
shùshàngkāihuā
Nghĩa tiếng Việttrang trí cây bằng hoa giả; biến thứ không có giá trị thành có giá trị (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa