Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shù

树

Nghĩacây; trồng; triển khai
Bộ thủ木
Âm Hán Việtthụ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shùÂm Hán Việt: thụcây; trồng; triển khai

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 对

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 对

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.