Chữ Hán
树
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thụcây; trồng; triển khai
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 对
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 对duì[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 对
Từ có chữ này
- 树林Thụ Lâm, thành phố Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài LoanHSK 4
- 树林Âm Hán Việt: thụ lâmrừng; khóm cây; rừng rậmHSK 4
- 树木Âm Hán Việt: thụ mộccâyHSK 5
- 树立Âm Hán Việt: thụ lậpthiết lập; xây dựngHSK 6
- 建树Âm Hán Việt: kiến thụđóng góp; lập nên; sáng lậpHSK 7–9
- 杨树Âm Hán Việt: dương thụcây dương; các loại cây thuộc chi PopulusHSK 7–9
- 松树Âm Hán Việt: tùng thụcây thông; cây tùngHSK 7–9
- 柏树Âm Hán Việt: bách thụcây bách; phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]HSK 7–9
- 柳树Âm Hán Việt: liễu thụcây liễuHSK 7–9
- 树干Âm Hán Việt: thụ canthân câyHSK 7–9
- 树梢ngọn cây; đỉnh ngọn câyHSK 7–9
- 树荫Âm Hán Việt: thụ ấmbóng cây; phiên âm Đài Loan [shu4 yin4]HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 导游提醒我们,在游览之时一定要爱护花草树木,做文明的旅行者。来,我给大家拍张照片吧!Hướng dẫn viên nhắc chúng mình, trong lúc tham quan nhất định phải giữ gìn hoa cỏ cây cối, làm người du lịch văn minh. Nào, để mình chụp cho mọi người một tấm ảnh nhé!
- 小雪,你看外面的树叶都变黄了,地上也落满了树叶。这个季节天气变化真快,早上还挺热,下午突然就刮大风了!Tiểu Tuyết ơi, bạn nhìn lá cây bên ngoài đều chuyển vàng cả rồi, trên mặt đất cũng rụng đầy lá. Mùa này thời tiết thay đổi nhanh thật, buổi sáng còn khá nóng, buổi chiều đột nhiên đã nổi gió to rồi!
- 邻居们都很热情,我搬来时得到了他们不少帮助。小区环境很安静,楼下花园里有很多树和绿草地,春天树上开花的时候好看极了!Hàng xóm đều rất nhiệt tình, lúc mình chuyển đến đã nhận được không ít sự giúp đỡ của họ. Môi trường khu chung cư rất yên tĩnh, trong vườn hoa dưới lầu có nhiều cây và bãi cỏ xanh, mùa xuân lúc cây nở hoa đẹp vô cùng!Từ trong câu:邻居 (línjū)们 (men)都 (dōu)很 (hěn)热情 (rèqíng)我 (wǒ)搬 (bān)来 (lái)时 (shí)得到 (dédào)了 (le)他们 (tāmen)不少 (bùshǎo)帮助 (bāngzhù)小区 (xiǎoqū)环境 (huánjìng)很 (hěn)安静 (ānjìng)楼下 (lóuxià)花园 (huāyuán)里 (lǐ)有 (yǒu)很 (hěn)多 (duō)树 (shù)和 (hé)绿草 (lǜcǎo)地 (de)春天 (chūntiān)树上开花 (shùshàngkāihuā)的 (de)时候 (shíhou)好看 (hǎokàn)极了 (jíle)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.