Cấp: HSK 7–9Từ ghép
柏树
Phồn thể: [柏樹]Nghĩa tiếng Việtcây bách; phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]
Âm Hán Việtbách thụ
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây bách
- 2 phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 百合[bách hợp]Cấp: HSK 7–9hoa ly
- 败坏[敗壞][bại hoại]Cấp: HSK 7–9hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu
- 拜会[拜會][bái hội]Cấp: HSK 7–9(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm
- 百科全书[百科全書][bách khoa toàn thư]Cấp: HSK 7–9bách khoa toàn thư; lượng từ: 本 (běn),集 (jí)
- 摆平[擺平][bẫy bình]Cấp: HSK 7–9công bằng; không thiên vị; dàn xếp (vấn đề, v.v.)
- 摆设[擺設][bẫy thết]Cấp: HSK 7–9đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
- 矗立[sực lập]Cấp: HSK 7–9vươn cao; đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)
- 典范[典範][điển phạm]Cấp: HSK 7–9hình mẫu; ví dụ; mẫu mực
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này