Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

柏树

Phồn thể: [柏樹]
bǎishù
Nghĩa tiếng Việtcây bách; phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]
Âm Hán Việtbách thụ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây bách
  2. 2 phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập