Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
Bǎi · bǎi · bò · bó · bǎi

柏

NghĩaBǎi họ [Bai3]; phát âm Đài Loan [Bo2]; bǎi cây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]; bò biến thể của 檗 (bò); bó (dùng để phiên âm tên); bǎi biến thể của 柏 (bǎi)
Bộ thủ木
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • Bǎihọ [Bai3]; phát âm Đài Loan [Bo2]
  • bǎicây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]
  • bòbiến thể của 檗 (bò)
  • bó(dùng để phiên âm tên)
  • bǎibiến thể của 柏 (bǎi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 白

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 白

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.