Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

柏

bǎi
Nghĩa tiếng Việtcây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây tuyết tùng
  2. 2 cây bách
  3. 3 phát âm Đài Loan [bo2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

柏

Bǎi
Nghĩa tiếng Việthọ [Bai3]; phát âm Đài Loan [Bo2]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Bai3]
  2. 2 phát âm Đài Loan [Bo2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

柏

bò
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 檗 (bò)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 檗 (bò)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

柏

bó
Nghĩa tiếng Việt(dùng để phiên âm tên)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 (dùng để phiên âm tên)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

柏

Phồn thể: [栢]
bǎi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 柏 (bǎi)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 柏 (bǎi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập